Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "liên kết" (1)

liên kết
phát
Tiếng Anh Động từcollaborate
Từ vựng của tôi
Hai công ty liên kết để phát triển sản phẩm.
The two companies collaborated to develop a product.

swap_horiz Từ liên quan "liên kết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "liên kết" (3)

Hai công ty liên kết để phát triển sản phẩm.
The two companies collaborated to develop a product.
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
The company has decided to divest from its affiliated entities.
Liên kết cơ khí phải có khả năng chịu được lực ít nhất 500 N.
The mechanical linkages must be capable of withstanding at least 500 N of force.